yếu ớt

yếu ớt

Một em bé yếu ớt cần được bế trên tay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sức mạnh thể chất hoặc tinh thần kém, không đủ mạnh mẽ: "yếu ớt" mô tả trạng thái cơ thể hoặc tâm lý thiếu sức lực, dễ bị tổn thương hoặc khó chịu đựng.
    • Mỏng manh, dễ gãy, dễ hỏng: "yếu ớt" cũng chỉ những vật thể hoặc cấu trúc không vững chắc, dễ bị phá vỡ.
    • Không hiệu lực, không đủ sức thuyết phục: "yếu ớt" dùng để nói về lẽ, lời biện hộ hoặc sự kháng cự thiếu sức nặng.
dụ sử dụng
  • Về thể chất:

    • Sau cơn bệnh, cơ thể anh ấy trở nên yếu ớt đến nỗi không thể tự đi lại. (Cơ thể anh ấy mất sức, không còn mạnh mẽ như trước.)
    • Đứa bé sinh non sức khỏe yếu ớt, cần được chăm sóc đặc biệt. (Đứa bé có thể trạng kém, dễ ốm đau.)
  • Về tinh thần hoặc tính cách:

    • Tinh thần của ấy yếu ớt, luôn dễ bị ảnh hưởng bởi lời nói của người khác. ( ấy thiếu ý chí, dễ dao động.)
    • Một người lãnh đạo yếu ớt sẽ không thể dẫn dắt tập thể vượt qua khó khăn. (Người lãnh đạo thiếu bản lĩnh, không đủ mạnh mẽ.)
  • Về vật thể hoặc cấu trúc:

    • Cây cầu yếu ớt này chỉ chịu được tải trọng nhẹ, không thể cho xe tải qua. (Cây cầu không vững chắc, dễ sập.)
    • Sợi dây yếu ớt đó không thể giữ được chiếc thuyền trong bão. (Sợi dây mỏng manh, dễ đứt.)
  • Về lẽ hoặc sự kháng cự:

    • Lời biện hộ của anh ta yếu ớt, không thể thuyết phục được tòa án. (Lời biện hộ thiếu sức nặng, không đáng tin.)
    • Sự kháng cự yếu ớt của quân địch nhanh chóng bị đánh bại. (Sự kháng cự thiếu quyết liệt, dễ dàng bị áp đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yếu ớt như cây sậy": so sánh với cây sậy để nhấn mạnh sự mỏng manh, dễ gãy.

    • Anh ấy yếu ớt như cây sậy trước gió, không thể chống đỡ bất kỳ khó khăn nào. (Anh ấy rất yếu đuối, không sức chịu đựng.)
  • "lời nói yếu ớt": lời nói nhỏ nhẹ, thiếu tự tin hoặc thuyết phục.

    • ấy chỉ cất lên một lời nói yếu ớt xin lỗi, không đủ để làm dịu cơn giận của mẹ. (Lời xin lỗi nhỏ nhẹ, thiếu sức nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Yếu (tính từ): sức mạnh kém, không mạnh dạng rút gọn của "yếu ớt".

    • Sức khỏe của ông ấy yếu dần theo tuổi tác. (Sức khỏe giảm sút.)
  • Ốm yếu (tính từ): yếu do bệnh tật hoặc thể trạng kém.

    • Đứa trẻ ốm yếu phải nhập viện thường xuyên. (Đứa trẻ sức khỏe kém, hay bệnh.)
  • Mỏng manh (tính từ): vừa mỏng vừa yếu, dễ hỏngthường dùng cho vật thể hoặc hy vọng.

    • Hy vọng mỏng manh về một tương lai tốt đẹp. (Hy vọng yếu ớt, khó thành hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Yếu đuối: thiếu sức mạnh thể chất hoặc tinh thần, dễ bị khuất phục.
  • Mềm yếu: yếu đến mức dễ bị uốn nắn, không ý chí.
  • Hèn yếu: yếu kém cả về thể chất lẫn tinh thần, thường mang ý tiêu cực.
  • Bạc nhược: yếu ớt đến mức không khả năng hành động hoặc chống đỡ.
Thành ngữ liên quan
  • Yếu ớt như sợi : rất yếu, dễ đứtthường dùng để chỉ sức khỏe hoặc mối quan hệ.
    • Tình cảm giữa họ yếu ớt như sợi , chỉ cần một chút sóng gió tan vỡ. (Tình cảm mỏng manh, dễ tổn thương.)